🏆 BẢNG XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI / CLB (TÍNH TOP 6 KỲ THỦ MỖI ĐỘI)
📥 Xuất Excel BXH Đồng Đội| Hạng | Tên Câu Lạc Bộ / Đoàn | Quân số tính | TỔNG ĐIỂM | TỔNG HẠNG | Tổng BH-C1 | Các kỳ thủ chủ lực được cộng điểm (Top 6) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🚩 Kỳ Đạo Quán | 6 / 6 VĐV | 5 | 59 | 1 | Trần Đăng Nhất - Thăng Trường (Hạng #1: 1đ) 19. Lê Công Tú - Kỳ Đạo Quán (Hạng #2: 1đ) 20. Nguyễn Quang Vinh - Tam Dân (Hạng #3: 1đ) 21. Nguyễn Hà Chung - Thăng Trường (Hạng #4: 1đ) 24. Phạm Duy Khánh - Hiệp Đức (Hạng #5: 1đ) 18. A Võ Văn Tiến - Quảng Phú X (Hạng #44: 0đ) |
| 2 | 🚩 Thăng Bình | 6 / 6 VĐV | 3½ | 139 | 2½ | 28. Nguyễn Vinh - Duy Xuyên (Hạng #6: 1đ) 29. Võ Viết Thắng - Duy Xuyên (Hạng #7: 1đ) 23. Đào Viết Dũng - Hiệp Đức (Hạng #26: ½đ) 25. Nguyễn Văn Minh - Quảng Phú (Hạng #27: ½đ) 26. Nguyễn Thanh Thiên - Duy Xuyên (Hạng #28: ½đ) 27. Đinh Công Thường - Duy Xuyên (Hạng #45: 0đ) |
| 3 | 🚩 Điện Bàn | 6 / 6 VĐV | 2½ | 216 | 3½ | 45. Lê Văn Nguyên (Hạng #9: 1đ) 43. Lê Văn Thành (Hạng #31: ½đ) 44. Đỗ Huy Tư (Hạng #32: ½đ) 48. Ôn Trung Phổ (Hạng #33: ½đ) 46. Lê Văn Hiếu (Hạng #55: 0đ) 47. Châu Nhuận Phát (Hạng #56: 0đ) |
| 4 | 🚩 Quảng Ngãi | 6 / 6 VĐV | 1½ | 248 | 4½ | 36. Phan Văn Khánh - Hội An (Hạng #8: 1đ) 40. Nguyễn Minh Hùng - CLB 24H (Hạng #30: ½đ) 37. Trần Công Đức - Hội An (Hạng #51: 0đ) 38. Lê Công Trịnh - Hội An (Hạng #52: 0đ) 39. Huỳnh Bá Hưng - CLB 24H (Hạng #53: 0đ) 41. Trần Văn Quý Nhựt - CLB 24H (Hạng #54: 0đ) |
| 5 | 🚩 Hội An | 6 / 6 VĐV | ½ | 269 | 5½ | 30. Lê Bảo Quốc - Hòa Khánh X (Hạng #29: ½đ) 31. Trình Tấn Siêu - Vạn Xuân (Hạng #46: 0đ) 32. Ngô Nhẫn - Vạn Xuân (Hạng #47: 0đ) 33. Nguyễn Anh Tuấn - Vạn Xuân (Hạng #48: 0đ) 34. Nguyễn Phước Đại - Vạn Xuân (Hạng #49: 0đ) 35. Hoà Nhớt - Vạn Xuân (Hạng #50: 0đ) |